trung văn

Học thuật
Thân thiện
trung văn

Học sinh đang học trung văn trong lớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Trung Quốc, ngôn ngữ Trung Quốc: "Trung văn" từ dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, tức tiếng Hán (tiếng Trung Quốc). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để nói về ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang theo học khoa Trung văn tại trường đại học. ( ấy đang học chuyên ngành tiếng Trung tại trường đại học.)
    • Cuốn sách này được viết bằng trung văn. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cổ trung văn": có thể dùng để chỉ tiếng Trung cổ đại hoặc văn ngôn, mặc dù đây một cụm từ ghép. Tuy nhiên, bản thân từ "trung văn" thường chỉ ngôn ngữ hiện đại nói chung.
  • "Giảng dạy trung văn": chỉ hoạt động giảng dạy tiếng Trung Quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Hán văn (danh từ): thường dùng để chỉ chữ Hán, văn tự Trung Quốc, hoặc tiếng Trung trong các văn bản cổ, mang sắc thái cổ điển, học thuật hơn.
  • Tiếng Trung (danh từ): cách gọi thông dụng, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ ngôn ngữ Trung Quốc.
  • Tiếng Hán (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Trung Quốc: ngôn ngữ của Trung Quốc.
  • Tiếng Hoa: cách gọi phổ biếnmột số vùng miền hoặc cộng đồng.
  • Hoa ngữ: từ mang tính trang trọng, thường dùng trong tên các trung tâm giảng dạy.
Lưu ý sử dụng
  • "Trung văn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tên khoa/ngành học ( dụ: Khoa Trung văn) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "tiếng Trung" hoặc "tiếng Hoa".
trung văn

Học sinh đang học trung văn trong lớp.

  1. Ngôn ngữ Trung Quốc : Học trung văn.

Từ gần giống

Từ chứa "trung văn"